其球根

kì cầu căn

Hán Việt: kì cầu căn

Tổng quan

(thực vật học) cây hành biển; củ hành biển (dùng làm thuốc lợi tiểu), (như) squill,fish

Cấu tạo: (kì) + (cầu) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây hành biển; củ hành biển (dùng làm thuốc lợi tiểu), (như) squill,fish