其自身
kì tự thân
Hán Việt: kì tự thân · Pinyin: qí zì shēn
Tổng quan
tự mình (tương ứng) | sở hữu
Nghĩa
Việt
- Cihui tự mình (tương ứng) | sở hữu
Eng
- CC-CEDICT one's own (respective)|proprietary
- Cihui one's own (respective); proprietary