其苦汁

kì khổ trấp

Hán Việt: kì khổ trấp

Tổng quan

(thực vật học) cây bạc hà đắng, (dược học) chế phẩm bạc hà đắng (thực vật học) cây bạc hà đắng, (dược học) chế phẩm bạc hà đắng

Cấu tạo: (kì) + (khổ) + (trấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây bạc hà đắng, (dược học) chế phẩm bạc hà đắng (thực vật học) cây bạc hà đắng, (dược học) chế phẩm bạc hà đắng