其雌鷹 kì thư ưng Hán Việt: kì thư ưng Tổng quan Cách viết khác : lanneret Cấu tạo: 其 (kì) + 雌 (thư) + 鷹 (ưng)Hán Việtkì thư ưngCấu tạo其 + 雌 + 鷹 · kì + thư + ưng nghĩa thành phần: kì + thư + ưng Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : lanneret