其首都 kì thủ đô Hán Việt: kì thủ đô Tổng quan Cấu tạo: 其 (kì) + 首 (thủ) + 都 (đô)Hán Việtkì thủ đôCấu tạo其 + 首 + 都 · kì + thủ + đô nghĩa thành phần: kì + thủ + đô Nghĩa EngCihui quebec