具人形

jù rén xíngcụ nhân hình

Hán Việt: cụ nhân hình · Pinyin: jù rén xíng

Tổng quan

sự tạo hình hài cụ thể, hiện thân, (tôn giáo) (the Incarnation) sự hiện thân của Chúa

Cấu tạo: 具 (cụ) + 人 (nhân) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện thân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi incarnation

Đức

  • Handedict Inbegriff

Từ liên quan

Gần nghĩa

人形 · 人形儿 · 具人