具人形

jù rén xíng cụ nhân hình

Hán Việt: cụ nhân hình · Pinyin: jù rén xíng

Tổng quan

sự tạo hình hài cụ thể, hiện thân, (tôn giáo) (the Incarnation) sự hiện thân của Chúa

Cấu tạo: (cụ) + (nhân) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tạo hình hài cụ thể, hiện thân, (tôn giáo) (the Incarnation) sự hiện thân của Chúa