具體到
cụ thể đáo
Hán Việt: cụ thể đáo · Pinyin: jù tǐ dào
Tổng quan
thể hiện thành | áp dụng vào | lấy hình dạng của | cụ thể đến
Nghĩa
Việt
- Cihui thể hiện thành | áp dụng vào | lấy hình dạng của | cụ thể đến
Eng
- CC-CEDICT to embody into|to apply to|to take the shape of|specific to
- Cihui to embody into; to apply to; to take the shape of; specific to