具體性
cụ thể tính
Hán Việt: cụ thể tính · Pinyin: jù tǐ xìng
Tổng quan
tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình tính vật chất, tính hữu tình; thực chất, tính trọng đại, tính cần thiết
Nghĩa
Việt
- Cihui tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình tính vật chất, tính hữu tình; thực chất, tính trọng đại, tính cần thiết
Eng
- Cihui 具體性 ùtǐxìng n. concreteness
ja
- JMdict concreteness|feasibility