具刺的 cụ thứ đích Hán Việt: cụ thứ đích Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 刺 (thứ) + 的 (đích)Hán Việtcụ thứ đíchCấu tạo具 + 刺 + 的 · cụ + thứ + đích nghĩa thành phần: cụ + thứ + đích Nghĩa EngCihui acanaceous