具器食 cụ khí thực Hán Việt: cụ khí thực Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 器 (khí) + 食 (thực)Hán Việtcụ khí thựcCấu tạo具 + 器 + 食 · cụ + khí + thực nghĩa thành phần: cụ + khí + thực