具庆下 cụ khánh hạ Hán Việt: cụ khánh hạ Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 庆 (khánh) + 下 (hạ)Hán Việtcụ khánh hạCấu tạo具 + 庆 + 下 · cụ + khánh + hạ nghĩa thành phần: cụ + khánh + hạ