具折啰

cụ chiết la

Hán Việt: cụ chiết la

Tổng quan

cụ chiết la (雜語)譯曰所行。見華嚴疏鈔十四。☸

Cấu tạo: (cụ) + (chiết) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cụ chiết la (雜語)譯曰所行。見華嚴疏鈔十四。☸