具毛的 cụ mao đích Hán Việt: cụ mao đích Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 毛 (mao) + 的 (đích)Hán Việtcụ mao đíchCấu tạo具 + 毛 + 的 · cụ + mao + đích nghĩa thành phần: cụ + mao + đích Nghĩa EngCihui comate