具結書 cụ kết thư Hán Việt: cụ kết thư Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 結 (kết) + 書 (thư)Hán Việtcụ kết thưCấu tạo具 + 結 + 書 · cụ + kết + thư nghĩa thành phần: cụ + kết + thư Nghĩa EngCihui 具結書 ùjiéshū n. affidavit M:¹fèn