具食與樂 ju shi yu le · cụ thực dữ nhạc Hán Việt: cụ thực dữ nhạc · Pinyin: ju shi yu le Tổng quan Cấu tạo: 具 (cụ) + 食 (thực) + 與 (dữ) + 樂 (nhạc)Pinyinju shi yu leHán Việtcụ thực dữ nhạcCấu tạo具 + 食 + 與 + 樂 · cụ + thực + dữ + nhạc nghĩa thành phần: cụ + thực + dữ + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 备办了酒饭和歌舞。