具體化

jù tǐ huà cụ thể hóa

Hán Việt: cụ thể hóa · Pinyin: jù tǐ huà

Tổng quan

cụ thể hóa

Cấu tạo: (cụ) + (thể) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cụ thể hóa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把抽象、無形的事物或概念,變為有形可見、或有數字依據的形式。

Eng

  • CC-CEDICT to concretize
  • Cihui to concretize

ja

  • JMdict embodiment|materialization|actualization|realization|taking form