具體地

jù tǐ dì cụ thể địa

Hán Việt: cụ thể địa · Pinyin: jù tǐ dì

Tổng quan

cụ thể chính xác, rõ rệt, đặc trưng, riêng biệt

Cấu tạo: (cụ) + (thể) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cụ thể chính xác, rõ rệt, đặc trưng, riêng biệt