典型性 điển hình tính Hán Việt: điển hình tính Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 型 (hình) + 性 (tính)Hán Việtđiển hình tínhCấu tạo典 + 型 + 性 · điển + hình + tính nghĩa thành phần: điển + hình + tính Nghĩa EngCihui 典型性 iǎnxíngxìng n./attr. typicalness; representativeness