典型環境

điển hình hoàn cảnh

Hán Việt: điển hình hoàn cảnh

Tổng quan

HOÀN CẢNH hoàn cảnh nhân vật điển hình

Cấu tạo: 典 (điển) + 型 (hình) + 环 (hoàn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn cảnh nhân vật điển hình。文學藝術作品中典型人物所生活的,形成性格並驅使其行動的特定環境。

Từ liên quan

Gần nghĩa

典型用途 · 环境保护 · 环境创设 · 环境卫生 · 环境变量 · 环境因素 · 环境影响 · 环境损害