典契地 điển khế địa Hán Việt: điển khế địa Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 契 (khế) + 地 (địa)Hán Việtđiển khế địaCấu tạo典 + 契 + 地 · điển + khế + địa nghĩa thành phần: điển + khế + địa