典當者 điển đương giả Hán Việt: điển đương giả Tổng quan người đi cầm, người đi thế n Cấu tạo: 典 (điển) + 當 (đương) + 者 (giả)Hán Việtđiển đương giảCấu tạo典 + 當 + 者 · điển + đương + giả nghĩa thành phần: điển + đương + giả Nghĩa ViệtCihui người đi cầm, người đi thế n