典當品 diǎn dāng pǐn · điển đương phẩm Hán Việt: điển đương phẩm · Pinyin: diǎn dāng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 當 (đương) + 品 (phẩm)Pinyindiǎn dāng pǐnHán Việtđiển đương phẩmCấu tạo典 + 當 + 品 · điển + đương + phẩm nghĩa thành phần: điển + đương + phẩm