典當業 diǎn dāng yè · điển đương nghiệp Hán Việt: điển đương nghiệp · Pinyin: diǎn dāng yè Tổng quan nghề cầm đồ Cấu tạo: 典 (điển) + 當 (đương) + 業 (nghiệp)Pinyindiǎn dāng yèHán Việtđiển đương nghiệpCấu tạo典 + 當 + 業 · điển + đương + nghiệp nghĩa thành phần: điển + đương + nghiệp Nghĩa ViệtCihui nghề cầm đồ