典身钱

điển thân tiễn

Hán Việt: điển thân tiễn

Tổng quan

tiền bán thân; tiền bán mình。賣身錢。

Cấu tạo: (điển) + (thân) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền bán thân; tiền bán mình。賣身錢。