養下來

dưỡng hạ lai

Hán Việt: dưỡng hạ lai

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (hạ) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 養下來 ǎng xiàlai r.v. 1. give birth to 2. manage to raise/provide for