養兔業 dưỡng thỏ nghiệp Hán Việt: dưỡng thỏ nghiệp Tổng quan nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 兔 (thỏ) + 業 (nghiệp)Hán Việtdưỡng thỏ nghiệpCấu tạo養 + 兔 + 業 · dưỡng + thỏ + nghiệp nghĩa thành phần: dưỡng + thỏ + nghiệp Nghĩa ViệtCihui nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ