養女子

yǎng nǚ zi dưỡng nữ tử

Hán Việt: dưỡng nữ tử · Pinyin: yǎng nǚ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (nữ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事烧煮烹调的女奴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从事烧煮烹调的女奴。