養子女

yǎng zǐ nǚ dưỡng tử nữ

Hán Việt: dưỡng tử nữ · Pinyin: yǎng zǐ nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (tử) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合法收养关系中的被收养人。见收养”。
  • Tân Hoa Tự Điển 合法收养关系中的被收养人。见收养”(893页)。