養家人

yǎng jiā rén dưỡng gia nhân

Hán Việt: dưỡng gia nhân · Pinyin: yǎng jiā rén

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (gia) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赖以赡养家口的人; 特指丈夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赖以赡养家口的人。 2.特指丈夫。