養家兒

yǎng jiā ér dưỡng gia nhi

Hán Việt: dưỡng gia nhi · Pinyin: yǎng jiā ér

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (gia) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赖以赡养家口的儿子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赖以赡养家口的儿子。