養心殿 yǎng xīn diàn · dưỡng tâm điện Hán Việt: dưỡng tâm điện · Pinyin: yǎng xīn diàn Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 心 (tâm) + 殿 (điện)Pinyinyǎng xīn diànHán Việtdưỡng tâm điệnCấu tạo養 + 心 + 殿 · dưỡng + tâm + điện nghĩa thành phần: dưỡng + tâm + điện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清高宗的寢殿。在北平舊紫禁城內月華門的西邊。