養息

yǎng xī dưỡng tức

Hán Việt: dưỡng tức · Pinyin: yǎng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豢养繁殖; 保养休息; 养子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豢养繁殖。 2.保养休息。 3.养子。

Eng

  • Cihui 養息 yǎngxī* v./n. 1. preserve one's health 2. <wr.> adopted son

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

休养