養殖場 dưỡng thực tràng Hán Việt: dưỡng thực tràng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 殖 (thực) + 場 (tràng)Hán Việtdưỡng thực tràngCấu tạo養 + 殖 + 場 · dưỡng + thực + tràng nghĩa thành phần: dưỡng + thực + tràng Nghĩa EngCihui 養殖場 ǎngzhíchǎng p.w. aquatic breeding farm M:ge/⁴zuò/¹jiā