养殖场

dưỡng thực tràng

Hán Việt: dưỡng thực tràng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

以人工養育繁殖水產生物的場所。如:「鰻魚養殖場」。

Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 殖 (thực) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trại nuôi trồng
  • Biên soạn p.w. aquatic breeding farm M:ge/⁴zuò/¹jiā

Eng

  • Cihui 養殖場 ǎngzhíchǎng p.w. aquatic breeding farm M:ge/⁴zuò/¹jiā
  • Tần suất từ p.w. aquatic breeding farm M:ge/⁴zuò/¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

养殖业 · 养殖者 · 养殖 · 养殖场n · 养殖海带 · 养殖渔业 · 养殖珍珠 · 养殖物乳化