養濟院 yǎng jì yuàn · dưỡng tể viện Hán Việt: dưỡng tể viện · Pinyin: yǎng jì yuàn Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 濟 (tể) + 院 (viện)Pinyinyǎng jì yuànHán Việtdưỡng tể việnCấu tạo養 + 濟 + 院 · dưỡng + tể + viện nghĩa thành phần: dưỡng + tể + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时收养鳏寡孤独的穷人的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时收养鳏寡孤独的穷人的场所。