養痾
dưỡng a
Hán Việt: dưỡng a · Pinyin: yǎng kē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"养疴"; 养病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"养疴"。 2.养病。
Eng
- Cihui 養痾 ǎngkē v.o. undergo a period of recuperation
Hán Việt: dưỡng a · Pinyin: yǎng kē