養癰畜疽 yǎng yōng xù jū · dưỡng ung súc thư Hán Việt: dưỡng ung súc thư · Pinyin: yǎng yōng xù jū Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 癰 (ung) + 畜 (súc) + 疽 (thư)Pinyinyǎng yōng xù jūHán Việtdưỡng ung súc thưCấu tạo養 + 癰 + 畜 + 疽 · dưỡng + ung + súc + thư nghĩa thành phần: dưỡng + ung + súc + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生了毒疮不去医治。比喻庇护宽容坏人坏事。