養瘦馬
dưỡng sấu mã
Hán Việt: dưỡng sấu mã · Pinyin: yǎng shòu mǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时鸨母抚养他人幼女,成年后卖给人作妾称为"养瘦马"; 泛称养妓女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时鸨母抚养他人幼女,成年后卖给人作妾称为"养瘦马"。 2.泛称养妓女。
Hán Việt: dưỡng sấu mã · Pinyin: yǎng shòu mǎ