養相體

yǎng xiāng tǐ dưỡng tương thể

Hán Việt: dưỡng tương thể · Pinyin: yǎng xiāng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (tương) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保养宰相的身体。比喻明哲保身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保养宰相的身体。比喻明哲保身。