養禾天 yǎng hé tiān · dưỡng hòa thiên Hán Việt: dưỡng hòa thiên · Pinyin: yǎng hé tiān Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 禾 (hòa) + 天 (thiên)Pinyinyǎng hé tiānHán Việtdưỡng hòa thiênCấu tạo養 + 禾 + 天 · dưỡng + hòa + thiên nghĩa thành phần: dưỡng + hòa + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农历五月的天气。Tân Hoa Tự Điển 1.农历五月的天气。