養老女

yǎng lǎo nǚ dưỡng lão nữ

Hán Việt: dưỡng lão nữ · Pinyin: yǎng lǎo nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (lão) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓终身不出嫁的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓终身不出嫁的女子。