養肚皮

yǎng dù pí dưỡng đỗ bì

Hán Việt: dưỡng đỗ bì · Pinyin: yǎng dù pí

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (đỗ) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为肚子饥饿而忧愁。养,通"恙"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为肚子饥饿而忧愁。养,通"恙"。