養蠶所

dưỡng tàm sở

Hán Việt: dưỡng tàm sở

Tổng quan

cái kén (tằm), cái bọc để che chở như cái kén, tình trạng sống tách rời được che chở, làm kén, bao phủ kín như cái kén

Cấu tạo: (dưỡng) + (tàm) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái kén (tằm), cái bọc để che chở như cái kén, tình trạng sống tách rời được che chở, làm kén, bao phủ kín như cái kén