養蜂場

dưỡng phong tràng

Hán Việt: dưỡng phong tràng

Tổng quan

chỗ nuôi ong, nhà nuôi ong; đỗ ong

Cấu tạo: (dưỡng) + (phong) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ nuôi ong, nhà nuôi ong; đỗ ong

Eng

  • Cihui 養蜂場 ǎngfēngchǎng p.w. apiary M:⁴zuò/¹jiā