養蜂家

yǎng fēng jiā dưỡng phong gia

Hán Việt: dưỡng phong gia · Pinyin: yǎng fēng jiā

Tổng quan

người nuôi ong người nuôi ong

Cấu tạo: (dưỡng) + (phong) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nuôi ong người nuôi ong

ja

  • JMdict beekeeper|apiarist