養蜂的 dưỡng phong đích Hán Việt: dưỡng phong đích Tổng quan (thuộc) nghề nuôi ong Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 蜂 (phong) + 的 (đích)Hán Việtdưỡng phong đíchCấu tạo養 + 蜂 + 的 · dưỡng + phong + đích nghĩa thành phần: dưỡng + phong + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) nghề nuôi ong