養賢務 yǎng xián wù · dưỡng hiền vụ Hán Việt: dưỡng hiền vụ · Pinyin: yǎng xián wù Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 賢 (hiền) + 務 (vụ)Pinyinyǎng xián wùHán Việtdưỡng hiền vụCấu tạo養 + 賢 + 務 · dưỡng + hiền + vụ nghĩa thành phần: dưỡng + hiền + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西夏所建培养人才的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.西夏所建培养人才的机构。