養路稅 dưỡng lộ thuế Hán Việt: dưỡng lộ thuế Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 路 (lộ) + 稅 (thuế)Hán Việtdưỡng lộ thuếCấu tạo養 + 路 + 稅 · dưỡng + lộ + thuế nghĩa thành phần: dưỡng + lộ + thuế Nghĩa EngCihui 養路稅 ǎnglùshuì n. highway-maintenance tax M:²bǐ