養馬場 dưỡng mã tràng Hán Việt: dưỡng mã tràng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 馬 (mã) + 場 (tràng)Hán Việtdưỡng mã tràngCấu tạo養 + 馬 + 場 · dưỡng + mã + tràng nghĩa thành phần: dưỡng + mã + tràng Nghĩa EngCihui 養馬場 ǎngmǎchǎng p.w. horse ranch M:⁴zuò/¹jiā