養魚池
dưỡng ngư trì
Hán Việt: dưỡng ngư trì · Pinyin: yǎng yú chí
Tổng quan
ao cá
Nghĩa
Việt
- Cihui ao cá
Eng
- CC-CEDICT fishpond
- Cihui fishpond
ja
- JMdict fish-breeding pond
Hán Việt: dưỡng ngư trì · Pinyin: yǎng yú chí
ao cá