兼任地

kiêm nhâm địa

Hán Việt: kiêm nhâm địa

Tổng quan

đồng thời, kiêm không trọn ngày công

Cấu tạo: (kiêm) + (nhâm) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng thời, kiêm không trọn ngày công