兼任地 kiêm nhâm địa Hán Việt: kiêm nhâm địa Tổng quan đồng thời, kiêm không trọn ngày công Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 任 (nhâm) + 地 (địa)Hán Việtkiêm nhâm địaCấu tạo兼 + 任 + 地 · kiêm + nhâm + địa nghĩa thành phần: kiêm + nhâm + địa Nghĩa ViệtCihui đồng thời, kiêm không trọn ngày công